red false mallow

red false mallow

A gardener carefully waters a red false mallow in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: Red false mallow một loài cây bụi hoặc thân thảo thuộc họ Malvaceae, nguồn gốc từ miền tây Hoa Kỳ. Đặc điểm nổi bật của loài cây này hoa màu đỏ tươi, mọc thành chùm dạng chùy (racemose). Trong phân loại thực vật, đôi khi được xếp vào chi Malvastrum.

dụ sử dụng
  • (Cây nở hoa vào mùa , thêm màu sắc rực rỡ cho cảnh quan khô cằn.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây khả năng thích nghi với môi trường khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Red false mallow" trong bối cảnh thực vật học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả một loài cây cụ thể trong các tài liệu phân loại hoặc nghiên cứu về hệ thực vật.
    • The red false mallow is a key species in the Malvaceae family of the western United States. (Cây red false mallow một loài quan trọng trong họ Malvaceae ở miền tây Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • False mallow (danh từ): Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi hoặc các chi liên quan, không phải cây "mallow" thật sự (thuộc chi ).
    • Some false mallows have white or pink flowers, unlike the red false mallow. (Một số cây false mallow hoa trắng hoặc hồng, khác với cây red false mallow.)
Từ đồng nghĩa
  • Malvastrum coccineum: Tên khoa học đồng nghĩa (trước đây được xếp vào chi ).
  • Scarlet false mallow: Một tên gọi khác dựa trên màu sắc hoa đỏ tươi.
Các cụm từ liên quan

Không cụm từ hoặc phrasal verb đặc biệt liên quan đến thuật ngữ thực vật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến red false mallow trong tiếng Anh.